back off

Lĩnh vực: cơ khí & công trình
 hớt lưng (máy)
 tiện hớt lưng

back off tool
 bộ giảm sóc khoan
washover back off connector
 bộ phận cứu cần ống khoan

[bæk ɔ:f]

o   tháo ra

o   tháo gỡ một chỗ ghép ống

o   tháo gỡ ống bị kẹp trong giếng

o   nâng mũi khoan lên một khoảng ngắn khỏi đáy giếng khoan

o   nới lỏng một đoạn

o   tách cáp khoan khỏi tời khoan


Xem thêm: back up, back down, chicken out, pull out, back down, bow out



back off

Từ điển WordNet


English Idioms Dictionary

do not come closer, do not touch me Back off, you animal! Don't touch me!

English Synonym and Antonym Dictionary


syn.: back down back up bow out chicken out pull out