
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
|
|
[bæk ɔ:f]
o tháo ra
o tháo gỡ một chỗ ghép ống
o tháo gỡ ống bị kẹp trong giếng
o nâng mũi khoan lên một khoảng ngắn khỏi đáy giếng khoan
o nới lỏng một đoạn
o tách cáp khoan khỏi tời khoan
Xem thêm: back up, back down, chicken out, pull out, back down, bow out